ID:DA19580380
グエン, ヴー クイン ニュー(グエン, ヴー クイン ニュー)
Nguyen, Vu Quynh Nhu
如月, 南(キサラギ, ミナミ)
Kisaragi, Minami
グエン, ニュー・クイン
Nguyen, Nhu Quynh
同姓同名の著者を検索
Nguyễn Vũ Quỳnh Như
Nhà xuất bản Văn hóa - Văn nghệ 2020
所蔵館1館
Inoue Yasushi (chủ biên) ; các tác giả, Katayama Yumiko ... [et al.] ; dịch, Nguyễn Vũ Quỳnh Như (chủ biên, giới thiệu), Vũ Đoàn Liên Khê
Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh 2019
所蔵館2館
グエンヴークインニュー [述] ; 国際日本文化研究センター編集
国際日本文化研究センター 2017.6 日文研フォーラム / 国際日本文化研究センター編 第301回
Nhà xuất bản Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh 2015
所蔵館3館
un film ècrit et réalisé par Trân Anh Hùng ; producteur délégué, Christophe Rossignon
ワーナー・ホーム・ビデオ [distributor] [distribution] , [2012] , c2000
ビデオレコード (ビデオ (ディスク))