Đại nam thực lục

著者

書誌事項

Đại nam thực lục

Nhà xuất bản Khoa học xã hội

タイトル別名

大南實録

この図書・雑誌をさがす

関連文献: 19件中  1-19を表示

  • Đồng Khánh năm thự 2, thự 3 (1887-1888)

    Tổ phiên dịch Viện Sự Học phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học xã hội 1978 Đại nam thực lục tập 38 (Trọn bộ) . Chính biên, dệ lục kỷ ; 2

    所蔵館5館

  • Hàm nghi năm thứ 1 (1885) ; Đồng khánh năm thứ 1-2 (1886-1887)

    Tổ phiên dịch Viện Sử Học, phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học xã hội 1977 Đại nam thực lục tập 37 . Chính biên, đệ lục kỷ 1

    所蔵館1館

  • Tự-Đức năm thứ 30-33 (1877-1880)

    Tổ phiên dịch Viện Sự Học phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học xã hội 1976 Đại nam thực lục tập 34 . Chính biên, đệ tứ kỳ ; 8

    所蔵館2館

  • Tự Đức năm thứ 34 (1881) đến 36 (1883)

    Tổ phiên dịch Viện Sự Học phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học xã hội 1976 Đại nam thực lục tập 35 . Chính biên, đệ tứ kỳ ; 9

    所蔵館1館

  • Tự-Đức từ năm thứ 19 (1866) đến năm thứ 22 (1869)

    tổ phiên dịch Viện Sử Học phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học xã hội 1974 Đại nam thực lục tập 31 . Chính biên, đệ tứ kỷ ; 5

    所蔵館2館

  • Tự-Đức từ năm thứ 12 đến năm thứ 17 (1859-1864)

    tổ phiên dịch Viện Sử Học phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học xã hội 1974 Đại nam thực lục tập 29 . Chính biên, đệ tứ kỷ ; 3

    所蔵館1館

  • Tự-Đức từ năm thứ 16 đến năm thứ 18 (1863-1865)

    tổ phiên dịch Viện Sử Học phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học xã hội 1974 Đại nam thực lục tập 30 . Chính biên, đệ tứ kỷ ; 4

    所蔵館2館

  • Tự-đức năm thứ 1-6 (1848-1853)

    Tổ phiên dịch Viện Sử Học, phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học xã hội 1973 Đại nam thực lục tập 27 . Chính biên, đệ tứ kỷ ; 1

    所蔵館1館

  • Thiệu-trị năm thứ 2 va 3 (1842-3)

    Tổ phiên dịch Viện Sử Học, phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học 1971 Đại nam thực lục tập 24 . Chính biên, đệ tam kỷ ; 2

    所蔵館1館

  • Thiệu-trị năm thứ 4 và 5 (1844-1845)

    Tổ phiên dịch Viện Sử Học, phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học xã hội 1971 Đại nam thực lục tập 25 . Chính biên, đệ tam kỷ 3

    所蔵館2館

  • Thiệu-trị năm thứ 1 (1841)

    Tổ phiên dịch Viện Sử Học, phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học 1970 Đại nam thực lục tập 23 . Chính biên, đệ tam kỷ ; 1

    所蔵館1館

  • Minh-mệnh năm thứ 21 (1840)

    Tổ phiên dịch Viện Sử Học, phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học 1969 Đại nam thực lục tập 22 . Chính biên, đệ nhị kỷ ; 18

    所蔵館1館

  • Minh-mệnh năm thứ 20 (1839)

    Tổ phiên dịch Viện Sử Học, phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học 1969 Đại nam thực lục tập 21 . Chính biên, đệ nhị kỷ ; 17

    所蔵館1館

  • Minh-mệnh năm thứ 19 (1838)

    Tổ phiên dịch Viện Sử Học, phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học 1968 Đại nam thực lục tập 20 . Chính biên, đệ nhị kỷ ; 16

    所蔵館1館

  • Minh-mệnh năm thứ 17 (1836)

    Tổ phiên dịch Viện Sử Học, phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học 1967 Đại nam thực lục tập 18 . Chính biên, đệ nhị kỷ ; 14

    所蔵館1館

  • Minh-mệnh năm thứ 16 (1835)

    Tổ phiên dịch Viện Sử Học, phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học 1966 Đại nam thực lục tập 16 . Chính biên, đệ nhị kỷ ; 12

    所蔵館1館

  • Minh-mệnh năm thứ 15 (1834)

    Tổ phiên dịch Viện Sử Học, phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học 1965 Đại nam thực lục tập 15 . Chính biên, đệ nhị kỷ ; 11

    所蔵館1館

  • Minh-mệnh năm thứ 15 (1834)

    Tổ phiên dịch Viện Sử Học, phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học 1965 Đại nam thực lục tập 14 . Chính biên, đệ nhị kỷ ; 10

    所蔵館2館

  • Minh-mệnh năm thứ 14 (1833)

    Tổ phiên dịch Viện Sử Học, phiên dịch

    Nhà xuất bản Khoa học 1965 Đại nam thực lục tập 13 . Chính biên, đệ nhị kỷ ; 9

    所蔵館2館

詳細情報

  • NII書誌ID(NCID)
    BA28419142
  • 出版国コード
    vm
  • タイトル言語コード
    vie
  • 本文言語コード
    und
  • 出版地
    Hà Nội
  • ページ数/冊数
    v.
  • 大きさ
    20 cm
ページトップへ