Từ diển mẫu câu tiếng Nhật : dùng cho giáo viên và học viên 教師と学習者のための日本語文型辞典
著者
書誌事項
Từ diển mẫu câu tiếng Nhật : dùng cho giáo viên và học viên = 教師と学習者のための日本語文型辞典
Nhà xuất bản Giáo Dục Việt-Nam, [2008]
Tái bản lần thứ nhất
- タイトル別名
-
教師と学習者のための日本語文型辞典
日本語文型辞典 : 教師と学習者のための
教師と学習者のための日本語文型辞典 : ベトナム語版
- タイトル読み
-
Từ diển mẫu câu tiếng Nhật : dùng cho giáo viên và học viên = キョウシ ト ガクシュウシャ ノ タメ ノ ニホンゴ ブンケイ ジテン
大学図書館所蔵 全30件
  青森
  岩手
  宮城
  秋田
  山形
  福島
  茨城
  栃木
  群馬
  埼玉
  千葉
  東京
  神奈川
  新潟
  富山
  石川
  福井
  山梨
  長野
  岐阜
  静岡
  愛知
  三重
  滋賀
  京都
  大阪
  兵庫
  奈良
  和歌山
  鳥取
  島根
  岡山
  広島
  山口
  徳島
  香川
  愛媛
  高知
  福岡
  佐賀
  長崎
  熊本
  大分
  宮崎
  鹿児島
  沖縄
  韓国
  中国
  タイ
  イギリス
  ドイツ
  スイス
  フランス
  ベルギー
  オランダ
  スウェーデン
  ノルウェー
  アメリカ
この図書・雑誌をさがす
注記
Vietnamese and Japanese
"Nhóm Jammassy biên soạn."
Enl. and translated ed. of: 教師と学習者のための日本語文型辞典. 東京 : くろしお出版, 1998
Includes index
Some copies have different pagination: 1014 p.