ID:DA06780751
Vietnam. General Statistical Office
Vietnam. General Statistics Office
Viện khoa học tĥóng kê (Vietnam). T̂ỏng cục tĥóng kê
GSO
Vietnam. Glavnoe statisticheskoe upravlenie
Vietnam. Bộ kế hoạch và đầu tư. T̂ỏng cục tĥóng kê
Vietnam. Ministry of Planning and Investment. General Statistics Office
Vietnam (Democratic Republic). T̂ỏng cục tĥóng kê
同姓同名の著者を検索
ベトナム社会主義共和国統計総局 [著] ; Nguyen Thi Thanh Thuy翻訳
ビスタ ピー・エス , 極東書店(発売) 2025.12
2023年版上巻 , 2023年版下巻
所蔵館2館
ビスタ ピー・エス , 極東書店(発売) 2025.2
2022年版下巻
所蔵館6館
2022年版上巻
Tổng cục thống kê = General Statistics Office
Nhà xuất bản Thống Kê 2024
2023
所蔵館1館
Nhà xuất bản Thống Kê 2023
2022
ベトナム社会主義共和国統計総局著 ; Nguyen Thi Thanh Thuy訳
ビスタ ピー・エス , 極東書店 (発売) 2023.9
2021年版
所蔵館7館
Nhà xuất bản Thống Kê 2022
2021
ビスタ ピー・エス , 極東書店 (発売) 2022.5
2020年版
所蔵館8館
Nhà xuất bản Thống kê 2021
2020
Tổng cục thống kê
Tổng cục thống kê = General Statisitcs Office
ベトナム社会主義共和国統計総局著 ; Nguyen Thi Thanh Thuy (グェン ティ タン トゥイ) 訳
ビスタ ピー・エス , 極東書店 (発売) 2021.5
2019年版
Ủy ban Dân tộc, Tổng cục Thống kê
Nhà xuất bản Thống kê 2020
Ủy ban dân tộc, Tổng cục thống kê
ビスタ ピー・エス , 極東書店 (発売) 2020.10
2018年版
所蔵館5館
Tổng cục thống kê 2020
2019
Nhà xuất bản Thống kê 2019 Tổng điều tra kinh tế năm 2017 / Tổng cục thống kê = The 2017 economic cencus / General Statistics Office
General Statistics Office, United Nations Population Fund
Vietnam News Agency Publishing House 2016
Vietnam News Agency Publishing House 2016 The 2014 Viet Nam intercensal population and housing survey